human resources
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Nguồn nhân lực: Chỉ tổng thể những con người làm việc trong một tổ chức, doanh nghiệp hoặc một quốc gia. Đây là tập hợp các kỹ năng, kinh nghiệm, tài năng và sức lao động mà các cá nhân đóng góp cho một đơn vị.
- Bộ phận nhân sự: Chỉ phòng ban hoặc chức năng trong một công ty chịu trách nhiệm quản lý tuyển dụng, đào tạo, lương thưởng, phúc lợi và các vấn đề liên quan đến nhân viên.
Ví dụ sử dụng
Nguồn nhân lực:
- The company invests heavily in its human resources to stay competitive. (Công ty đầu tư mạnh vào nguồn nhân lực của mình để duy trì khả năng cạnh tranh.)
- We need to improve our human resources to handle the new project. (Chúng ta cần cải thiện nguồn nhân lực để xử lý dự án mới.)
Bộ phận nhân sự:
- If you have any questions about your contract, please contact human resources. (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về hợp đồng của mình, vui lòng liên hệ với bộ phận nhân sự.)
- Human resources is organizing a training workshop for all staff next week. (Bộ phận nhân sự đang tổ chức một buổi hội thảo đào tạo cho tất cả nhân viên vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "human resources department": Phòng nhân sự.
- She has been working in the human resources department for ten years. (Cô ấy đã làm việc trong phòng nhân sự được mười năm.)
- "human resources management": Quản trị nguồn nhân lực.
- He is studying human resources management at university. (Anh ấy đang theo học ngành quản trị nguồn nhân lực tại trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Human resource (n): (Thường dùng ở dạng số ít khi đứng trước danh từ khác) Nguồn nhân lực.
- We are facing a human resource shortage. (Chúng ta đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực.)
Từ đồng nghĩa
- Personnel: Nhân sự, đội ngũ nhân viên.
- Staff: Nhân viên, cán bộ công nhân viên.
- Workforce: Lực lượng lao động.
- Manpower: Nhân lực, sức người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan